TAXI HỒ CHÍ MINH – BẢNG GIÁ THEO KM & BẢNG GIÁ TRỌN GÓI ĐI TỈNH GIÁ RẺ 24/7
Quý khách đang tìm hiểu Taxi Hồ Chí Minh bao nhiêu tiền 1 km hay cước phí trọn gói đi các tỉnh Miền Đông, Miền Tây, Miền Trung?
🚕 BẢNG GIÁ TAXI HỒ CHÍ MINH TÍNH THEO KILOMET (KM)
(Áp dụng cho khách hàng di chuyển theo đồng hồ cước hoặc tính theo quãng đường thực tế)
1. Xe Dịch Vụ 4 - 5 Chỗ (Vios, Accent, City...)
Giá mở cửa (1 km đầu tiên):
15.000 VNĐ / kmTừ km thứ 2 đến km thứ 30:
14.000 VNĐ / kmTừ km thứ 31 trở đi (Đường dài):
11.000 VNĐ / kmThời gian chờ:
60.000 VNĐ / giờ(Miễn phí 30 phút chờ đầu tiên)
2. Xe Dịch Vụ 7 Chỗ (Innova, Fortuner, Xpander...)
Giá mở cửa (1 km đầu tiên):
17.000 VNĐ / kmTừ km thứ 2 đến km thứ 30:
16.000 VNĐ / kmTừ km thứ 31 trở đi (Đường dài):
13.000 VNĐ / kmThời gian chờ:
70.000 VNĐ / giờ(Miễn phí 30 phút chờ đầu tiên)
3. Xe Dịch Vụ 16 Chỗ (Ford Transit, Hyundai Solati)
Từ 1 km – 50 km:
18.000 – 20.000 VNĐ / kmTrên 50 km (Chuyên tuyến đi tỉnh):
14.000 – 16.000 VNĐ / km
🎁 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT: Khách hàng đặt xe đi 2 chiều (khứ hồi) trong ngày được giảm từ 30% - 50% chiều về!
📍 KHU VỰC ĐÓN KHÁCH TẬN NƠI TẠI TP.HCM & BÌNH DƯƠNG
Đội ngũ tài xế túc trực 24/7, đón nhanh sau 5 – 10 phút tại:
TP. Hồ Chí Minh: Quận 1 đến Quận 12, Bình Thạnh, Gò Vấp, Phú Nhuận, Tân Bình, Tân Phú, Bình Tân, TP. Thủ Đức, Hóc Môn, Bình Chánh, Củ Chi (Cơ sở 1: 01 Bình Mỹ).
Bình Dương: TP. Thuận An, TP. Dĩ An, TP. Thủ Dầu Một (Cơ sở 2: 91 Lý Thường Kiệt), Bến Cát, Tân Uyên...
🚌 BẢNG GIÁ TAXI ĐI TỈNH TRỌN GÓI TIẾT KIỆM
(Bảng giá trọn gói giúp quý khách chủ động ngân sách, không lo phát sinh chi phí kẹt xe hay thời gian)
1. Bảng Giá Đi Các Tỉnh Miền Đông Nam Bộ
| Điểm Đến | Xe 4 - 5 Chỗ (VNĐ) | Xe 7 Chỗ (VNĐ) | Xe 16 Chỗ (VNĐ) |
| Sân bay Tân Sơn Nhất / TP.HCM | 250.000 – 350.000 | 350.000 – 450.000 | 700.000 – 900.000 |
| Bình Dương (Thuận An / Dĩ An / TDM) | 300.000 – 450.000 | 400.000 – 550.000 | 800.000 – 1.100.000 |
| Đồng Nai (Biên Hòa / Trảng Bom) | 400.000 – 600.000 | 500.000 – 750.000 | 1.000.000 – 1.400.000 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 1.200.000 – 1.500.000 | 1.400.000 – 1.700.000 | 2.500.000 – 3.000.000 |
| Tây Ninh | 1.100.000 – 1.400.000 | 1.300.000 – 1.600.000 | 2.300.000 – 2.800.000 |
| Bình Phước (Đồng Xoài) | 1.200.000 – 1.500.000 | 1.400.000 – 1.700.000 | 2.400.000 – 2.900.000 |
2. Bảng Giá Đi Các Tỉnh Miền Tây (Đồng Bằng Sông Cửu Long)
| Điểm Đến | Xe 4 - 5 Chỗ (VNĐ) | Xe 7 Chỗ (VNĐ) | Xe 16 Chỗ (VNĐ) |
| Long An (Tân An) | 800.000 – 1.050.000 | 950.000 – 1.250.000 | 1.700.000 – 2.100.000 |
| Tiền Giang (Mỹ Tho) | 1.100.000 – 1.350.000 | 1.300.000 – 1.550.000 | 2.200.000 – 2.700.000 |
| Bến Tre | 1.300.000 – 1.600.000 | 1.500.000 – 1.800.000 | 2.500.000 – 3.000.000 |
| Vĩnh Long | 1.700.000 – 2.000.000 | 1.900.000 – 2.300.000 | 3.200.000 – 3.800.000 |
| Cần Thơ | 2.000.000 – 2.400.000 | 2.300.000 – 2.700.000 | 3.800.000 – 4.500.000 |
| An Giang (Long Xuyên / Châu Đốc) | 2.400.000 – 3.000.000 | 2.800.000 – 3.400.000 | 4.500.000 – 5.200.000 |
| Kiên Giang (Rạch Giá) | 2.800.000 – 3.300.000 | 3.200.000 – 3.700.000 | 5.000.000 – 5.800.000 |
| Cà Mau | 3.800.000 – 4.400.000 | 4.200.000 – 4.900.000 | 6.500.000 – 7.500.000 |
3. Bảng Giá Đi Các Tỉnh Miền Trung & Tây Nguyên
| Điểm Đến | Xe 4 - 5 Chỗ (VNĐ) | Xe 7 Chỗ (VNĐ) | Xe 16 Chỗ (VNĐ) |
| Bình Thuận (Phan Thiết / Mũi Né) | 2.200.000 – 2.600.000 | 2.500.000 – 2.900.000 | 4.200.000 – 4.800.000 |
| Lâm Đồng (Đà Lạt) | 3.200.000 – 3.700.000 | 3.600.000 – 4.100.000 | 5.500.000 – 6.500.000 |
| Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột) | 3.500.000 – 4.000.000 | 3.900.000 – 4.500.000 | 6.200.000 – 7.200.000 |
| Ninh Thuận (Phan Rang) | 3.400.000 – 3.900.000 | 3.800.000 – 4.300.000 | 5.800.000 – 6.800.000 |
| Khánh Hòa (Nha Trang) | 4.300.000 – 4.900.000 | 4.800.000 – 5.500.000 | 7.500.000 – 8.500.000 |
| Quy Nhơn (Bình Định) | 6.200.000 – 7.000.000 | 6.800.000 – 7.800.000 | 10.000.000 – 11.500.000 |
🌟 TẠI SAO KHÁCH HÀNG TIN TƯỞNG TAXI HỒ CHÍ MINH?
Xe chất lượng cao: 100% xe đời mới, sạch sẽ, bảo dưỡng định kỳ.
Không phí ẩn: Giá báo trước bao gồm toàn bộ phí cầu đường/cao tốc (khi thỏa thuận trọn gói).
Bảo mật thông tin: Cam kết bảo mật thông tin hành trình và lịch trình cá nhân của khách hàng tuyệt đối.
Phục vụ chu đáo: Đón trả tận nhà, hỗ trợ hành lý nhiệt tình.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ BÁO GIÁ & ĐẶT XE
Người đại diện: Lapdt.pharma
Hotline đặt xe 24/7: 0934.088.444
Zalo tư vấn trực tiếp:
0934.088.444 Website:
http://www.taxihochiminh.com Email:
lapdt.peugeot@gmail.com Cơ sở 1: 01 Bình Mỹ, Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Cơ sở 2: 91 Lý Thường Kiệt, Thủ Dầu Một, Bình Dương


0 comments: