Thứ Sáu, 6 tháng 11, 2026

BẢNG GIÁ - TAXI HỒ CHÍ MINH - Mr. Lập 0934088444

 


TAXI HỒ CHÍ MINH – BẢNG GIÁ THEO KM & BẢNG GIÁ TRỌN GÓI ĐI TỈNH GIÁ RẺ 24/7

Quý khách đang tìm hiểu Taxi Hồ Chí Minh bao nhiêu tiền 1 km hay cước phí trọn gói đi các tỉnh Miền Đông, Miền Tây, Miền Trung? Taxi Hồ Chí Minh xin gửi tới quý khách bảng giá tính theo Kilomet (Km) chi tiết cùng bảng giá trọn gói tiết kiệm nhất.

🚕 BẢNG GIÁ TAXI HỒ CHÍ MINH TÍNH THEO KILOMET (KM)

(Áp dụng cho khách hàng di chuyển theo đồng hồ cước hoặc tính theo quãng đường thực tế)

1. Xe Dịch Vụ 4 - 5 Chỗ (Vios, Accent, City...)

  • Giá mở cửa (1 km đầu tiên): 15.000 VNĐ / km

  • Từ km thứ 2 đến km thứ 30: 14.000 VNĐ / km

  • Từ km thứ 31 trở đi (Đường dài): 11.000 VNĐ / km

  • Thời gian chờ: 60.000 VNĐ / giờ (Miễn phí 30 phút chờ đầu tiên)

2. Xe Dịch Vụ 7 Chỗ (Innova, Fortuner, Xpander...)

  • Giá mở cửa (1 km đầu tiên): 17.000 VNĐ / km

  • Từ km thứ 2 đến km thứ 30: 16.000 VNĐ / km

  • Từ km thứ 31 trở đi (Đường dài): 13.000 VNĐ / km

  • Thời gian chờ: 70.000 VNĐ / giờ (Miễn phí 30 phút chờ đầu tiên)

3. Xe Dịch Vụ 16 Chỗ (Ford Transit, Hyundai Solati)

  • Từ 1 km – 50 km: 18.000 – 20.000 VNĐ / km

  • Trên 50 km (Chuyên tuyến đi tỉnh): 14.000 – 16.000 VNĐ / km

🎁 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT: Khách hàng đặt xe đi 2 chiều (khứ hồi) trong ngày được giảm từ 30% - 50% chiều về!

📍 KHU VỰC ĐÓN KHÁCH TẬN NƠI TẠI TP.HCM & BÌNH DƯƠNG

Đội ngũ tài xế túc trực 24/7, đón nhanh sau 5 – 10 phút tại:

  • TP. Hồ Chí Minh: Quận 1 đến Quận 12, Bình Thạnh, Gò Vấp, Phú Nhuận, Tân Bình, Tân Phú, Bình Tân, TP. Thủ Đức, Hóc Môn, Bình Chánh, Củ Chi (Cơ sở 1: 01 Bình Mỹ).

  • Bình Dương: TP. Thuận An, TP. Dĩ An, TP. Thủ Dầu Một (Cơ sở 2: 91 Lý Thường Kiệt), Bến Cát, Tân Uyên...

🚌 BẢNG GIÁ TAXI ĐI TỈNH TRỌN GÓI TIẾT KIỆM

(Bảng giá trọn gói giúp quý khách chủ động ngân sách, không lo phát sinh chi phí kẹt xe hay thời gian)

1. Bảng Giá Đi Các Tỉnh Miền Đông Nam Bộ

Điểm ĐếnXe 4 - 5 Chỗ (VNĐ)Xe 7 Chỗ (VNĐ)Xe 16 Chỗ (VNĐ)
Sân bay Tân Sơn Nhất / TP.HCM250.000 – 350.000350.000 – 450.000700.000 – 900.000
Bình Dương (Thuận An / Dĩ An / TDM)300.000 – 450.000400.000 – 550.000800.000 – 1.100.000
Đồng Nai (Biên Hòa / Trảng Bom)400.000 – 600.000500.000 – 750.0001.000.000 – 1.400.000
Bà Rịa - Vũng Tàu1.200.000 – 1.500.0001.400.000 – 1.700.0002.500.000 – 3.000.000
Tây Ninh1.100.000 – 1.400.0001.300.000 – 1.600.0002.300.000 – 2.800.000
Bình Phước (Đồng Xoài)1.200.000 – 1.500.0001.400.000 – 1.700.0002.400.000 – 2.900.000

2. Bảng Giá Đi Các Tỉnh Miền Tây (Đồng Bằng Sông Cửu Long)

Điểm ĐếnXe 4 - 5 Chỗ (VNĐ)Xe 7 Chỗ (VNĐ)Xe 16 Chỗ (VNĐ)
Long An (Tân An)800.000 – 1.050.000950.000 – 1.250.0001.700.000 – 2.100.000
Tiền Giang (Mỹ Tho)1.100.000 – 1.350.0001.300.000 – 1.550.0002.200.000 – 2.700.000
Bến Tre1.300.000 – 1.600.0001.500.000 – 1.800.0002.500.000 – 3.000.000
Vĩnh Long1.700.000 – 2.000.0001.900.000 – 2.300.0003.200.000 – 3.800.000
Cần Thơ2.000.000 – 2.400.0002.300.000 – 2.700.0003.800.000 – 4.500.000
An Giang (Long Xuyên / Châu Đốc)2.400.000 – 3.000.0002.800.000 – 3.400.0004.500.000 – 5.200.000
Kiên Giang (Rạch Giá)2.800.000 – 3.300.0003.200.000 – 3.700.0005.000.000 – 5.800.000
Cà Mau3.800.000 – 4.400.0004.200.000 – 4.900.0006.500.000 – 7.500.000

3. Bảng Giá Đi Các Tỉnh Miền Trung & Tây Nguyên

Điểm ĐếnXe 4 - 5 Chỗ (VNĐ)Xe 7 Chỗ (VNĐ)Xe 16 Chỗ (VNĐ)
Bình Thuận (Phan Thiết / Mũi Né)2.200.000 – 2.600.0002.500.000 – 2.900.0004.200.000 – 4.800.000
Lâm Đồng (Đà Lạt)3.200.000 – 3.700.0003.600.000 – 4.100.0005.500.000 – 6.500.000
Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột)3.500.000 – 4.000.0003.900.000 – 4.500.0006.200.000 – 7.200.000
Ninh Thuận (Phan Rang)3.400.000 – 3.900.0003.800.000 – 4.300.0005.800.000 – 6.800.000
Khánh Hòa (Nha Trang)4.300.000 – 4.900.0004.800.000 – 5.500.0007.500.000 – 8.500.000
Quy Nhơn (Bình Định)6.200.000 – 7.000.0006.800.000 – 7.800.00010.000.000 – 11.500.000

🌟 TẠI SAO KHÁCH HÀNG TIN TƯỞNG TAXI HỒ CHÍ MINH?

  • Xe chất lượng cao: 100% xe đời mới, sạch sẽ, bảo dưỡng định kỳ.

  • Không phí ẩn: Giá báo trước bao gồm toàn bộ phí cầu đường/cao tốc (khi thỏa thuận trọn gói).

  • Bảo mật thông tin: Cam kết bảo mật thông tin hành trình và lịch trình cá nhân của khách hàng tuyệt đối.

  • Phục vụ chu đáo: Đón trả tận nhà, hỗ trợ hành lý nhiệt tình.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ BÁO GIÁ & ĐẶT XE

0 comments:

 
.
.
.

0934.088.444

HOTLINE 0934088444

0934.088.444
nút zalo